真能

zhēn néng chân năng

Hán Việt: chân năng · Pinyin: zhēn néng

Tổng quan

thật có thể

Cấu tạo: (chân) + (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thật có thể

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 真正的才能。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.真正的才能。