真草

zhēn cǎo chân thảo

Hán Việt: chân thảo · Pinyin: zhēn cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (chân) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"真艹"书体名﹐真书和草书; 真心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"真艹"书体名﹐真书和草书。 2.真心。

Eng

  • Cihui 真草 hēncǎo n. standard style and script style in Chinese calligraphy