真证

chân chứng

Hán Việt: chân chứng

Tổng quan

chân chứng (術語)真實不妄之證據也。如云明證。又真實之證悟也。無量壽經曰:「幸佛信明,是吾真證。」教行信證信卷序曰:「沈自心唯心,貶淨土真證。」☸

Cấu tạo: (chân) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chân chứng (術語)真實不妄之證據也。如云明證。又真實之證悟也。無量壽經曰:「幸佛信明,是吾真證。」教行信證信卷序曰:「沈自心唯心,貶淨土真證。」☸