真貝 zhēn bèi · chân bối Hán Việt: chân bối · Pinyin: zhēn bèi Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 貝 (bối)Pinyinzhēn bèiHán Việtchân bốiCấu tạo真 + 貝 · chân + bối nghĩa thành phần: chân + bối