真賞 zhēn shǎng · chân thưởng Hán Việt: chân thưởng · Pinyin: zhēn shǎng Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 賞 (thưởng)Pinyinzhēn shǎngHán Việtchân thưởngCấu tạo真 + 賞 · chân + thưởng nghĩa thành phần: chân + thưởng