真贓
chân tang
Hán Việt: chân tang · Pinyin: zhēn zāng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 盜竊的原物。《福惠全書.卷二.蒞任部.看須知》:「夥黨有無拿獲,真贓有無起認,申報某衙門。」
Eng
- Cihui 真贓 hēnzāng n. stolen goods; loot
Hán Việt: chân tang · Pinyin: zhēn zāng