真贓

zhēn zāng chân tang

Hán Việt: chân tang · Pinyin: zhēn zāng

Tổng quan

Cấu tạo: (chân) + (tang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓盗窃的原物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓盗窃的原物。

Eng

  • Cihui 真贓 hēnzāng n. stolen goods; loot