真賞

zhēn shǎng chân thưởng

Hán Việt: chân thưởng · Pinyin: zhēn shǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (chân) + (thưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 确能赏识。也指真能赏识的人; 会心的欣赏; 指值得欣赏的景物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.确能赏识。也指真能赏识的人。 2.会心的欣赏。 3.指值得欣赏的景物。