真贗

zhēn yàn chân nhạn

Hán Việt: chân nhạn · Pinyin: zhēn yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chân) + (nhạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"真赝"; 犹真伪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"真赝"。 2.犹真伪。

Eng

  • Cihui 真贗 hēnyàn v.p. true or false; genuine or fake