真道

zhēn dào chân đạo

Hán Việt: chân đạo · Pinyin: zhēn dào

Tổng quan

con đường chân chính chân đạo (術語)真實之道也。瞿醯經下曰:「我行真道,何用咒術事耶?」☸

Cấu tạo: (chân) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con đường chân chính chân đạo (術語)真實之道也。瞿醯經下曰:「我行真道,何用咒術事耶?」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹真理。旧时常指道教或其他宗教的教义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹真理。旧时常指道教或其他宗教的教义。

Eng

  • CC-CEDICT the true way
  • Cihui the true way