真金

zhēn jīn chân kim

Hán Việt: chân kim · Pinyin: zhēn jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (chân) + (kim)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 未摻入其他物質或非以其他金屬塗鍍而成的金子。唐.李紳〈答章孝標〉詩:「假金方用真金鍍,若是真金不鍍金。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纯金;真正的金子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纯金;真正的金子。