真录 zhēn lù · chân lục Hán Việt: chân lục · Pinyin: zhēn lù Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 录 (lục)Pinyinzhēn lùHán Việtchân lụcCấu tạo真 + 录 · chân + lục nghĩa thành phần: chân + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指道教的符箓。Tân Hoa Tự Điển 1.指道教的符箓。