真鏡煤 chân kính môi Hán Việt: chân kính môi Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 鏡 (kính) + 煤 (môi)Hán Việtchân kính môiCấu tạo真 + 鏡 + 煤 · chân + kính + môi nghĩa thành phần: chân + kính + môi