真陰 zhēn yīn · chân âm Hán Việt: chân âm · Pinyin: zhēn yīn Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 陰 (âm)Pinyinzhēn yīnHán Việtchân âmCấu tạo真 + 陰 · chân + âm nghĩa thành phần: chân + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中医学名词。亦称"肾水"﹑"元阴"。与"真阳"相对而言。Tân Hoa Tự Điển 1.中医学名词。亦称"肾水"﹑"元阴"。与"真阳"相对而言。