真際
chân tế
Hán Việt: chân tế · Pinyin: zhēn jì
Tổng quan
sự thật | thực tế
Nghĩa
Việt
- Cihui sự thật | thực tế
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 佛教用語。指現象的本質。《文選.王巾.頭陁寺碑文》:「蔭法雲於真際則火宅晨涼;曜慧日於康衢則重昏夜曉。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛教语。指宇宙本体﹐亦指成佛的境界; 真义;真谛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指宇宙本体﹐亦指成佛的境界。 2.真义;真谛。
Eng
- CC-CEDICT the truth|reality
- Cihui the truth; reality