真食 zhēn shí · chân thực Hán Việt: chân thực · Pinyin: zhēn shí Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 食 (thực)Pinyinzhēn shíHán Việtchân thựcCấu tạo真 + 食 · chân + thực nghĩa thành phần: chân + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 实授食邑。Tân Hoa Tự Điển 1.实授食邑。