真館 zhēn guǎn · chân quán Hán Việt: chân quán · Pinyin: zhēn guǎn Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 館 (quán)Pinyinzhēn guǎnHán Việtchân quánCấu tạo真 + 館 · chân + quán nghĩa thành phần: chân + quán