真骨 zhēn gǔ · chân cốt Hán Việt: chân cốt · Pinyin: zhēn gǔ Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 骨 (cốt)Pinyinzhēn gǔHán Việtchân cốtCấu tạo真 + 骨 · chân + cốt nghĩa thành phần: chân + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指诗画不同凡俗的风骨; 犹骏骨。借指良材。Tân Hoa Tự Điển 1.指诗画不同凡俗的风骨。 2.犹骏骨。借指良材。