真鼎 zhēn dǐng · chân đỉnh Hán Việt: chân đỉnh · Pinyin: zhēn dǐng Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 鼎 (đỉnh)Pinyinzhēn dǐngHán Việtchân đỉnhCấu tạo真 + 鼎 · chân + đỉnh nghĩa thành phần: chân + đỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 真品﹐真物。Tân Hoa Tự Điển 1.真品﹐真物。