真龍

zhēn lóng chân long

Hán Việt: chân long · Pinyin: zhēn lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (chân) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 龙。真﹐谓非其他变种; 称骏马; 比喻皇帝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.龙。真﹐谓非其他变种。 2.称骏马。 3.比喻皇帝。