眠雲 miên vân Hán Việt: miên vân Tổng quan Cấu tạo: 眠 (miên) + 雲 (vân)Hán Việtmiên vânCấu tạo眠 + 雲 · miên + vân nghĩa thành phần: miên + vân Nghĩa EngCihui 眠雲 iányún id. live in the mountains (as a hermit)