眠倒 mián dào · miên đảo Hán Việt: miên đảo · Pinyin: mián dào Tổng quan Cấu tạo: 眠 (miên) + 倒 (đảo)Pinyinmián dàoHán Việtmiên đảoCấu tạo眠 + 倒 · miên + đảo nghĩa thành phần: miên + đảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 横倒;放下。Tân Hoa Tự Điển 1.横倒;放下。