眠臥 mián wò · miên ngọa Hán Việt: miên ngọa · Pinyin: mián wò Tổng quan Cấu tạo: 眠 (miên) + 臥 (ngọa)Pinyinmián wòHán Việtmiên ngọaCấu tạo眠 + 臥 · miên + ngọa nghĩa thành phần: miên + ngọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 入睡;睡眠; 躺着。Tân Hoa Tự Điển 1.入睡;睡眠。 2.躺着。