眠娗 mián tǐng Pinyin: mián tǐng Tổng quan Cấu tạo: 眠 (miên) + 娗Pinyinmián tǐngCấu tạo眠 + 娗 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代寓言中假托的人名。意为腼腆ˇ羞﹑不大方的样子; 嘲笑欺谩之语。Tân Hoa Tự Điển 1.古代寓言中假托的人名。意为腼腆ˇ羞﹑不大方的样子。 2.嘲笑欺谩之语。