眠桅 mián wéi · miên ngôi Hán Việt: miên ngôi · Pinyin: mián wéi Tổng quan Cấu tạo: 眠 (miên) + 桅 (ngôi)Pinyinmián wéiHán Việtmiên ngôiCấu tạo眠 + 桅 · miên + ngôi nghĩa thành phần: miên + ngôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 横倒桅杆。Tân Hoa Tự Điển 1.横倒桅杆。