眠羊

mián yáng miên dương

Hán Việt: miên dương · Pinyin: mián yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (miên) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋时的一种面制食物。状似卧羊,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋时的一种面制食物。状似卧羊,故名。