眠藥 mián yào · miên dược Hán Việt: miên dược · Pinyin: mián yào Tổng quan Cấu tạo: 眠 (miên) + 藥 (dược)Pinyinmián yàoHán Việtmiên dượcCấu tạo眠 + 藥 · miên + dược nghĩa thành phần: miên + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 麻醉药。Tân Hoa Tự Điển 1.麻醉药。