眠藏 miên tàng Hán Việt: miên tàng Tổng quan miên tạng (雜名)禪林之目,寢室也。☸ Cấu tạo: 眠 (miên) + 藏 (tàng)Hán Việtmiên tàngCấu tạo眠 + 藏 · miên + tàng nghĩa thành phần: miên + tàng Nghĩa ViệtCihui miên tạng (雜名)禪林之目,寢室也。☸