眠蠶

mián cán miên tàm

Hán Việt: miên tàm · Pinyin: mián cán

Tổng quan

Cấu tạo: (miên) + (tàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜕皮时进入休眠状态的蚕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蜕皮时进入休眠状态的蚕。