眠音 mián yīn · miên âm Hán Việt: miên âm · Pinyin: mián yīn Tổng quan Cấu tạo: 眠 (miên) + 音 (âm)Pinyinmián yīnHán Việtmiên âmCấu tạo眠 + 音 · miên + âm nghĩa thành phần: miên + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼾声。Tân Hoa Tự Điển 1.鼾声。