眠食

mián shí miên thực

Hán Việt: miên thực · Pinyin: mián shí

Tổng quan

Cấu tạo: (miên) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 睡眠和饮食。亦概指生活起居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.睡眠和饮食。亦概指生活起居。