眡夫

shì fū thị phu

Hán Việt: thị phu · Pinyin: shì fū

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狠戾的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.狠戾的人。