眡戾 shì lì · thị lệ Hán Việt: thị lệ · Pinyin: shì lì Tổng quan Cấu tạo: 眡 (thị) + 戾 (lệ)Pinyinshì lìHán Việtthị lệCấu tạo眡 + 戾 · thị + lệ nghĩa thành phần: thị + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹背谬。Tân Hoa Tự Điển 1.犹背谬。