眥占 tí chiêm Hán Việt: tí chiêm Tổng quan Cấu tạo: 眥 (tí) + 佔 (chiêm)Hán Việttí chiêmCấu tạo眥 + 佔 · tí + chiêm nghĩa thành phần: tí + chiêm Từ liên quan Gần nghĩa佔驗 · 占中 · 占优 · 占兆 · 占先 · 占到 · 占包 · 占卜