眥佔 tí chiêm Hán Việt: tí chiêm Tổng quan Cấu tạo: 眥 (tí) + 佔 (chiêm)Hán Việttí chiêmCấu tạo眥 + 佔 · tí + chiêm nghĩa thành phần: tí + chiêm