眥溢

zì yìtí dật

Hán Việt: tí dật · Pinyin: zì yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.眼珠像要突出眼眶。形容瞪大眼睛发怒的样子。

Cấu tạo: 眥 (tí) + 溢 (dật)

Từ liên quan

Gần nghĩa

溢價 · 溢值 · 溢出 · 溢惡 · 溢流 · 溢滿 · 溢目 · 溢美