眥溢 zì yì · tí dật Hán Việt: tí dật · Pinyin: zì yì Tổng quan Cấu tạo: 眥 (tí) + 溢 (dật)Pinyinzì yìHán Việttí dậtCấu tạo眥 + 溢 · tí + dật nghĩa thành phần: tí + dật