眥睚

zì yá tí nhai

Hán Việt: tí nhai · Pinyin: zì yá

Tổng quan

trừng mắt giận dữ | cái nhìn căm ghét

Cấu tạo: (tí) + (nhai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trừng mắt giận dữ | cái nhìn căm ghét

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本指瞪眼生氣的樣子,後借指微小的怨忿。如:「眥睚必報」。《三國演義》第二二回:「操因緣眥睚,被以非罪。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"眦睚"; 怒目而视。亦借指微小的怨忿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"眦睚"。 2.怒目而视。亦借指微小的怨忿。

Eng

  • CC-CEDICT see 睚眥|睚眦[ya2 zi4]
  • Cihui see 睚眥|睚眦