眥決 zì jué · tí quyết Hán Việt: tí quyết · Pinyin: zì jué Tổng quan Cấu tạo: 眥 (tí) + 決 (quyết)Pinyinzì juéHán Việttí quyếtCấu tạo眥 + 決 · tí + quyết nghĩa thành phần: tí + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹眦裂。Tân Hoa Tự Điển 1.犹眦裂。