眥垢 zì gòu · tí cấu Hán Việt: tí cấu · Pinyin: zì gòu Tổng quan Cấu tạo: 眥 (tí) + 垢 (cấu)Pinyinzì gòuHán Việttí cấuCấu tạo眥 + 垢 · tí + cấu nghĩa thành phần: tí + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"眦垢"; 眼眵。俗称眼屎。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"眦垢"。 2.眼眵。俗称眼屎。