眥省 zì shěng · tí tỉnh Hán Việt: tí tỉnh · Pinyin: zì shěng Tổng quan Cấu tạo: 眥 (tí) + 省 (tỉnh)Pinyinzì shěngHán Việttí tỉnhCấu tạo眥 + 省 · tí + tỉnh nghĩa thành phần: tí + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 审阅。Tân Hoa Tự Điển 1.审阅。