眥省

zì shěng tí tỉnh

Hán Việt: tí tỉnh · Pinyin: zì shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (tí) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 审阅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.审阅。