眥血

zì xuè tí huyết

Hán Việt: tí huyết · Pinyin: zì xuè

Tổng quan

Cấu tạo: (tí) + (huyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眼眶瞪裂而出的血。犹血泪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.眼眶瞪裂而出的血。犹血泪。