眥裂

zì liè tí liệt

Hán Việt: tí liệt · Pinyin: zì liè

Tổng quan

Cấu tạo: (tí) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 目眶瞪裂。形容盛怒。语本《史记.项羽本纪》"﹝樊哙﹞瞋目视项王,头发上指,目眦尽裂。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.目眶瞪裂。形容盛怒。语本《史记.项羽本纪》"﹝樊哙﹞瞋目视项王,头发上指,目眦尽裂。"

Eng

  • Cihui 眥裂 ìliè v. open the eyes wide, as in anger