眨巴

zhǎ ba trát ba

Hán Việt: trát ba · Pinyin: zhǎ ba

Tổng quan

chớp | nháy

Cấu tạo: (trát) + (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chớp | nháy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北平方言。指眼睛急速的一睜一閉。如:「她累得眼睛直眨巴。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。眼一开一闭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。眼一开一闭。

Eng

  • CC-CEDICT to blink|to wink
  • Cihui to blink; to wink