眨巴眨巴

trát ba trát ba

Hán Việt: trát ba trát ba

Tổng quan

Cấu tạo: (trát) + (ba) + (trát) + (ba)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 眨巴眨巴 hǎba zhǎba* r.f. blink (the eyes)