眨摩

zhǎ mó trát ma

Hán Việt: trát ma · Pinyin: zhǎ mó

Tổng quan

Cấu tạo: (trát) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眨着眼睛不断打量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.眨着眼睛不断打量。