眩人

xuàn rén huyễn nhân

Hán Việt: huyễn nhân · Pinyin: xuàn rén

Tổng quan

phù thủy | ảo thuật gia

Cấu tạo: (huyễn) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phù thủy | ảo thuật gia

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代稱表演幻術的人。猶如現在的魔術家。《漢書.卷六一.張騫傳》:「而大宛諸國發使隨漢使來,觀漢廣大,以大鳥卵及犛靬眩人獻於漢。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 魔术师。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.魔术师。

Eng

  • CC-CEDICT wizard|magician
  • Cihui wizard; magician