眩僕 xuàn pū · huyễn bộc Hán Việt: huyễn bộc · Pinyin: xuàn pū Tổng quan Cấu tạo: 眩 (huyễn) + 僕 (bộc)Pinyinxuàn pūHán Việthuyễn bộcCấu tạo眩 + 僕 · huyễn + bộc nghĩa thành phần: huyễn + bộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昏倒。Tân Hoa Tự Điển 1.昏倒。