眩光 xuàn guāng · huyễn quang Hán Việt: huyễn quang · Pinyin: xuàn guāng Tổng quan Cấu tạo: 眩 (huyễn) + 光 (quang)Pinyinxuàn guāngHán Việthuyễn quangCấu tạo眩 + 光 · huyễn + quang nghĩa thành phần: huyễn + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刺眼的、可引起视觉功能下降的光。