眩師 xuàn shī · huyễn sư Hán Việt: huyễn sư · Pinyin: xuàn shī Tổng quan Cấu tạo: 眩 (huyễn) + 師 (sư)Pinyinxuàn shīHán Việthuyễn sưCấu tạo眩 + 師 · huyễn + sư nghĩa thành phần: huyễn + sư