眩形 xuàn xíng · huyễn hình Hán Việt: huyễn hình · Pinyin: xuàn xíng Tổng quan Cấu tạo: 眩 (huyễn) + 形 (hình)Pinyinxuàn xíngHán Việthuyễn hìnhCấu tạo眩 + 形 · huyễn + hình nghĩa thành phần: huyễn + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幻术;变戏法。眩,通"幻"。Tân Hoa Tự Điển 1.幻术;变戏法。眩,通"幻"。