眩怖 xuàn bù · huyễn phố Hán Việt: huyễn phố · Pinyin: xuàn bù Tổng quan Cấu tạo: 眩 (huyễn) + 怖 (phố)Pinyinxuàn bùHán Việthuyễn phốCấu tạo眩 + 怖 · huyễn + phố nghĩa thành phần: huyễn + phố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 目迷心惊。Tân Hoa Tự Điển 1.目迷心惊。